chua ngoa

  1. aigre ; acrimonieux ; ironique
    • Câu nói chua ngoa
      propos aigres
    • Người đàn bà chua ngoa
      femme acrimonieuse
    • Giọng chua ngoa
      ton ironique

Khám phá thêm

Các từ liên quan

chua ngoa
Cô ấy nổi tiếng là người chua ngoa, hay châm chọc người khác.